percussion instrument
/pə:'kʌʃn'instrumənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhạc cụ gõ: Một loại nhạc cụ tạo ra âm thanh khi bị gõ, đập, lắc hoặc cọ xát bởi người chơi, bằng tay hoặc bằng dụng cụ như dùi trống. Âm thanh được tạo ra từ sự rung động của chính nhạc cụ đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The drum, cymbal, and xylophone are all types of percussion instruments. (Trống, chũm chọe và mộc cầm đều là các loại nhạc cụ gõ.)
- In an orchestra, the percussion section is usually at the back. (Trong dàn nhạc giao hưởng, bộ gõ thường ở phía sau.)
- He is skilled at playing many different percussion instruments. (Anh ấy thành thạo chơi nhiều loại nhạc cụ gõ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pitched percussion instrument": Nhạc cụ gõ có cao độ xác định (có thể chơi được giai điệu).
- The marimba and timpani are pitched percussion instruments. (Marimba và trống định âm là những nhạc cụ gõ có cao độ.)
- "Unpitched/Indefinite-pitch percussion instrument": Nhạc cụ gõ không có cao độ xác định rõ ràng (tạo ra âm thanh không có nốt nhạc cụ thể).
- The snare drum and triangle are unpitched percussion instruments. (Trống lẫy và kẻng tam giác là những nhạc cụ gõ không có cao độ xác định.)
Biến thể và từ gần giống
- Percussion (danh từ): Bộ gõ (tập hợp các nhạc cụ gõ); kỹ thuật hoặc bộ phận chơi nhạc cụ gõ trong dàn nhạc.
- She studies percussion at the music academy. (Cô ấy học bộ môn bộ gõ ở học viện âm nhạc.)
- Percussionist (danh từ): Người chơi nhạc cụ gõ.
- The percussionist had a solo during the concert. (Nghệ sĩ chơi bộ gõ có một đoạn độc tấu trong buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Drum (danh từ): Trống (một loại nhạc cụ gõ cụ thể).
- Idiophone (danh từ, chuyên ngành): Nhạc khí tự thân vang, một phân loại chính của nhạc cụ gõ mà âm thanh phát ra từ chính chất liệu của nhạc cụ (như cồng chiêng, mộc cầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ này)
danh từ
- (âm nhạc) nhạc khí gõ (trống, thanh la...)